tiên đề

  1. (math.; triết) axiome.
  2. (ngôn ngữ) protase.
  3. (arch.) le roi défunt (de la dynastie régnante).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tiên đề"

tiên đề
Nhà toán học viết một tiên đề lên bảng.